吊るす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吊るす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang; to hang up
Cách viết khác: 吊す
Cách chia của 吊るす
| Thể lịch sự (ます) | 吊るします |
| Thể て | 吊るして |
| Quá khứ (た) | 吊るした |
| Phủ định (ない) | 吊るさない |
| Khả năng | 吊るせる |
| Ý chí (よう) | 吊るそう |
| Điều kiện (ば) | 吊るせば |
| Bị động | 吊るされる |
| Sai khiến | 吊るさせる |
| Mệnh lệnh | 吊るせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).