TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吊(つ)る

JLPT N2 từ thông dụng
つるtsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吊 điếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吊る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang; to suspend; to sling; to wear (e.g. a sword); to put up (e.g. a shelf)
  • Động từ to hang oneself
  • Động từ to hoist an opponent off of his feet by his loincloth
  • Động từ to turn upwards (as if being pulled); to be slanted (of eyes)
  • Động từ to pucker (e.g. of a seam); to be pulled tight

Cách chia của 吊る

Thể lịch sự (ます)吊ります
Thể て吊って
Quá khứ (た)吊った
Phủ định (ない)吊らない
Khả năng吊れる
Ý chí (よう)吊ろう
Điều kiện (ば)吊れば
Bị động吊られる
Sai khiến吊らせる
Mệnh lệnh吊れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 吊る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.