吊る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吊る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang; to suspend; to sling; to wear (e.g. a sword); to put up (e.g. a shelf)
- Động từ to hang oneself
- Động từ to hoist an opponent off of his feet by his loincloth
- Động từ to turn upwards (as if being pulled); to be slanted (of eyes)
- Động từ to pucker (e.g. of a seam); to be pulled tight
Cách chia của 吊る
| Thể lịch sự (ます) | 吊ります |
| Thể て | 吊って |
| Quá khứ (た) | 吊った |
| Phủ định (ない) | 吊らない |
| Khả năng | 吊れる |
| Ý chí (よう) | 吊ろう |
| Điều kiện (ば) | 吊れば |
| Bị động | 吊られる |
| Sai khiến | 吊らせる |
| Mệnh lệnh | 吊れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 吊る
- 吊るし上げ — Phiên tòa chuột túi.