TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sớm tiếng Nhật là gì?

"sớm" trong tiếng Nhật là 早く (はやく) (phó từ), まもなく (phó từ), もうすぐ (cụm từ).

早(はや)く Phó từ

はやくhayaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm.

  • 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.
  • できるだけ早く来ます。 Tôi sẽ đến sớm nhất có thể.

Xem đầy đủ từ "早く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

まもなく Phó từ

mamonakuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm.

  • 彼の病状はまもなく好転するだろう。 Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn.
  • まもなく私は戻って来ます。 Tôi sẽ sớm trở lại

Xem đầy đủ từ "まもなく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もうすぐ Cụm từ

mōsuguJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.

Xem đầy đủ từ "もうすぐ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

近々(ちかぢか) Phó từ

ちかぢかchikajikaHán Việt: CẶN CẶNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.

Xem đầy đủ từ "近々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

早(はや)い Tính từ đuôi i

はやいhayaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, ban đầu.

  • 「もし疲れているなら寝たらどう?」「僕が今寝たらあまりに早く目覚めてしまうから」 "Nếu mệt thì ngủ một chút đi?" "Bây giờ mà ngủ thì sẽ dậy sớm lắm."
  • わびをいれるなら早い方がいいだろう。 Nếu bạn định xin lỗi thì nên xin lỗi càng sớm càng tốt.

Xem đầy đủ từ "早い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sớm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sớm tiếng Nhật là gì?

"sớm" trong tiếng Nhật là 早く (はやく) (phó từ), まもなく (phó từ), もうすぐ (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.