まもなく
まもなく nghĩa là sớm.
Nghĩa của まもなく
Phó từ
- Sớm.
Cách viết khác: 間もなく, 間も無く
Câu ví dụ với まもなく
- 雨は間もなく止むでしょう。 Sẽ tạnh mưa sớm thôi.Tatoeba #189548
- まもなく雨になるだろう。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #195294
- まもなく雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #195298
- たぶん彼はまもなく来るでしょう。 Anh ta chắc sắp tới rồi.Tatoeba #203338
- まもなく私は戻って来ます。 Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195279
- 彼の病状はまもなく好転するだろう。 Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soon; shortly; before long; in a short time; in a little while
- Phó từ having no time to ...; with no time to ...
Câu hỏi thường gặp
まもなく nghĩa là gì?
まもなく (phó từ) nghĩa là sớm.
まもなく đọc là gì?
まもなく đọc là まもなく (romaji: mamonaku).