TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もうすぐ

JLPT N4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mōsugu giọng máy của trình duyệt

もうすぐ nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.

Nghĩa của もうすぐ

Cụm từ

  1. Sớm, chẳng bao lâu nữa.

Cách viết khác: もう直ぐ, もおすぐ

Câu ví dụ với もうすぐ

  • 冬はもうすぐだ。 Mùa đông đang đến.Tatoeba #124357
  • もうすぐ冬だ。 Mùa đông đang đến.Tatoeba #194427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ soon; shortly; before long; nearly; almost

Câu hỏi thường gặp

もうすぐ nghĩa là gì?

もうすぐ (cụm từ) nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.

もうすぐ đọc là gì?

もうすぐ đọc là もうすぐ (romaji: mōsugu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.