TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

早(はや)く

từ thông dụng
はやくhayaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 早 tảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

早く nghĩa là sớm, nhanh, mau.

Nghĩa của 早く

Phó từ

  1. Sớm.
  2. Nhanh, mau.

Cách viết khác: 速く

Từ ghép có 早く

Câu ví dụ với 早く

  • 母は毎朝いちばん早く起きます。 Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.Tatoeba #82856
  • もっと早く来るべきだった。 Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.Tatoeba #193336
  • 彼は遅れないように早く出発した。 Để không bị muộn, anh ta đã xuất phát sớm.Tatoeba #102189
  • 風邪気味だったので、早く寝たよ。 Vì hơi bị cảm lạnh, nên tôi đi ngủ sớm.Tatoeba #161205
  • 君はもう少し早く来るべきだった。 Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #177541
  • つばめはとても速く飛ぶ。 Chim nhạn bay rất nhanh.Tatoeba #202571
  • できるだけ早く来ます。 Tôi sẽ đến sớm nhất có thể.Tatoeba #202302
  • 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.Tatoeba #89411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ early; soon
  • Phó từ quickly; swiftly; rapidly; fast

Câu hỏi thường gặp

早く nghĩa là gì?

早く (phó từ) nghĩa là sớm, nhanh, mau.

早く đọc là gì?

早く đọc là はやく (romaji: hayaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.