早く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
早く nghĩa là sớm, nhanh, mau.
Nghĩa của 早く
Phó từ
- Sớm.
- Nhanh, mau.
Cách viết khác: 速く
Từ ghép có 早く
Câu ví dụ với 早く
- 母は毎朝いちばん早く起きます。 Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.Tatoeba #82856
- もっと早く来るべきだった。 Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.Tatoeba #193336
- 彼は遅れないように早く出発した。 Để không bị muộn, anh ta đã xuất phát sớm.Tatoeba #102189
- 風邪気味だったので、早く寝たよ。 Vì hơi bị cảm lạnh, nên tôi đi ngủ sớm.Tatoeba #161205
- 君はもう少し早く来るべきだった。 Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #177541
- つばめはとても速く飛ぶ。 Chim nhạn bay rất nhanh.Tatoeba #202571
- できるだけ早く来ます。 Tôi sẽ đến sớm nhất có thể.Tatoeba #202302
- 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.Tatoeba #89411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ early; soon
- Phó từ quickly; swiftly; rapidly; fast
Câu hỏi thường gặp
早く nghĩa là gì?
早く (phó từ) nghĩa là sớm, nhanh, mau.
早く đọc là gì?
早く đọc là はやく (romaji: hayaku).