近々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cặn cặn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
近々 nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.
Nghĩa của 近々
Phó từ
- Sớm, chẳng bao lâu nữa.
Cách viết khác: 近近, 近ぢか, きんきん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soon; before long; shortly; in the near future
- Phó từ close (by); near; nearby
Câu hỏi thường gặp
近々 nghĩa là gì?
近々 (phó từ) nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa.
近々 đọc là gì?
近々 đọc là ちかぢか (romaji: chikajika).
Âm Hán Việt của 近々 là gì?
Âm Hán Việt của 近々 là "cặn cặn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.