モリ
mori
giọng máy của trình duyệt
モリ nghĩa là rừng.
Nghĩa của モリ
Danh từ
- (Kamiuchinami, Ōno, Fukui) rừng.
Câu hỏi thường gặp
モリ nghĩa là gì?
モリ (danh từ) nghĩa là rừng.
モリ đọc là gì?
モリ đọc là モリ (romaji: mori).
モリ nghĩa là rừng.
モリ (danh từ) nghĩa là rừng.
モリ đọc là モリ (romaji: mori).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.