Nhỏ tiếng Nhật là gì?
"nhỏ" trong tiếng Nhật là 小さな (ちいさな) (liên thể từ), 小さい (ちいさい) (tính từ đuôi i), わずか (tính từ đuôi na).
小さな Liên thể từ
ちいさなchiisanaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
- クラスが大きすぎるので二つのより小さなグループに分割した。 Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn.
- 小さな子どもがとても破壊的になる事がある。 Trẻ nhỏ có thể rất phá phách.
小さい Tính từ đuôi i
ちいさいchiisaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé, tí hon.
- 君の車と比べれば、ぼくの車は小さい。 So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
- 校庭はたいへん小さかったです。 Sân trường rất nhỏ.
わずか Tính từ đuôi na
wazukaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít, nhỏ.
- われわれはせいぜいわずかな利益しか望めない。 Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ.
- わずかな誤りでも致命的な惨事につながるかもしれない。 Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.
狭い Tính từ đuôi i
せまいsemaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, nhỏ, bé.
細かい Tính từ đuôi i
こまかいkomakaiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ.
- 殿方が細かいことにこだわるものではありません。 Những quý ông không bao giờ để ý những chuyện nhỏ nhặt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhỏ tiếng Nhật là gì?
"nhỏ" trong tiếng Nhật là 小さな (ちいさな) (liên thể từ), 小さい (ちいさい) (tính từ đuôi i), わずか (tính từ đuôi na).