狭い
狭い nghĩa là hẹp, chật hẹp, nhỏ.
Nghĩa của 狭い
Tính từ đuôi i
- Hẹp, chật hẹp, nhỏ, bé.
Cách chia của 狭い
| Phủ định | 狭くない |
| Quá khứ | 狭かった |
| Quá khứ phủ định | 狭くなかった |
| Thể て | 狭くて |
| Dạng phó từ (く) | 狭く |
| Điều kiện (ば) | 狭ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 狭い
- われわれは狭い部屋に詰め込まれた。 Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.Tatoeba #191646
- なんて狭い階段なんだ! Cầu thang hẹp thật!Tatoeba #198895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i narrow; confined; small; cramped
- Tính từ đuôi i limited; narrow-minded; confining
Câu hỏi thường gặp
狭い nghĩa là gì?
狭い (tính từ đuôi i) nghĩa là hẹp, chật hẹp, nhỏ.
狭い đọc là gì?
狭い đọc là せまい (romaji: semai).