細かい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
細かい nghĩa là nhỏ.
Nghĩa của 細かい
Tính từ đuôi i
- Nhỏ.
Cách chia của 細かい
| Phủ định | 細かくない |
| Quá khứ | 細かかった |
| Quá khứ phủ định | 細かくなかった |
| Thể て | 細かくて |
| Dạng phó từ (く) | 細かく |
| Điều kiện (ば) | 細かければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 細かい
Câu ví dụ với 細かい
- 殿方が細かいことにこだわるものではありません。 Những quý ông không bao giờ để ý những chuyện nhỏ nhặt.Tatoeba #75854
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i small
- Tính từ đuôi i fine; minute
- Tính từ đuôi i minor; trivial
- Tính từ đuôi i sensitive; attentive
- Tính từ đuôi i careful; frugal; stingy
Câu hỏi thường gặp
細かい nghĩa là gì?
細かい (tính từ đuôi i) nghĩa là nhỏ.
細かい đọc là gì?
細かい đọc là こまかい (romaji: komakai).