滴る
したたるshitataru
giọng máy của trình duyệt
滴る nghĩa là nhỏ.
Nghĩa của 滴る
Động từ
- Nhỏ.
Cách chia của 滴る
| Thể lịch sự (ます) | 滴ります |
| Thể て | 滴って |
| Quá khứ (た) | 滴った |
| Phủ định (ない) | 滴らない |
| Khả năng | 滴れる |
| Ý chí (よう) | 滴ろう |
| Điều kiện (ば) | 滴れば |
| Bị động | 滴られる |
| Sai khiến | 滴らせる |
| Mệnh lệnh | 滴れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drip; to drop; to trickle
- Động từ to overflow (with freshness, beauty, etc.)
Câu hỏi thường gặp
滴る nghĩa là gì?
滴る (động từ) nghĩa là nhỏ.
滴る đọc là gì?
滴る đọc là したたる (romaji: shitataru).