TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

滴(したた)る

したたるshitataru giọng máy của trình duyệt

滴る nghĩa là nhỏ.

Nghĩa của 滴る

Động từ

  1. Nhỏ.

Cách chia của 滴る

Thể lịch sự (ます)滴ります
Thể て滴って
Quá khứ (た)滴った
Phủ định (ない)滴らない
Khả năng滴れる
Ý chí (よう)滴ろう
Điều kiện (ば)滴れば
Bị động滴られる
Sai khiến滴らせる
Mệnh lệnh滴れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drip; to drop; to trickle
  • Động từ to overflow (with freshness, beauty, etc.)

Câu hỏi thường gặp

滴る nghĩa là gì?

滴る (động từ) nghĩa là nhỏ.

滴る đọc là gì?

滴る đọc là したたる (romaji: shitataru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.