TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người sáng tạo tiếng Nhật là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Nhật là 作者 (さくしゃ) (danh từ), メーカー (danh từ), 創造者 (そうぞうしゃ) (danh từ).

作者(さくしゃ) Danh từ

さくしゃsakushaHán Việt: TÁC GIẢJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác giả, người sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "作者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メーカー Danh từ

mēkāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sản xuất, người làm, người chế tạo, người sáng tạo, sản xuất.

Xem đầy đủ từ "メーカー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

創造者(そうぞうしゃ) Danh từ

そうぞうしゃsōzōshaHán Việt: SÁNG TẠO GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "創造者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

クリエイター Danh từ

kurieitā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "クリエイター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

作(つく)り手(て) Danh từ

つくりてtsukurite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm, người chế tạo, người sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "作り手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

創作者(そうさくしゃ) Danh từ

そうさくしゃsōsakushaHán Việt: SÁNG TÁC GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "創作者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người sáng tạo tiếng Nhật là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Nhật là 作者 (さくしゃ) (danh từ), メーカー (danh từ), 創造者 (そうぞうしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.