TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngã tiếng Nhật là gì?

"ngã" trong tiếng Nhật là 転ぶ (ころぶ) (động từ), 落ちる (おちる) (động từ), 倒れる (たおれる) (động từ).

転(ころ)ぶ Động từ

ころぶkorobuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã.

  • 台所でころんで以来彼女はぼけてしまった。 Từ lúc ngã trong nhà bếp, cô ấy đã trở nên lú lẫn.

Xem đầy đủ từ "転ぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

落(お)ちる Động từ

おちるochiruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi, ngã.

Xem đầy đủ từ "落ちる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

倒(たお)れる Động từ

たおれるtaoreruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã.

  • 貧血で倒れました。 Tôi ngã gục xuống vì thiếu máu.

Xem đầy đủ từ "倒れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

墜落(ついらく) Danh từ

ついらくtsuirakuHán Việt: TRUỴ LẠCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, đâm sầm xuống.

  • 上へ昇れば昇るほど、それだけ墜落の程度は大きくなる。 Trèo cao ngã đau.

Xem đầy đủ từ "墜落": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

降(ふ)る Động từ

ふるfuruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, rơi.

Xem đầy đủ từ "降る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngã tiếng Nhật là gì?

"ngã" trong tiếng Nhật là 転ぶ (ころぶ) (động từ), 落ちる (おちる) (động từ), 倒れる (たおれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.