倒れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
倒れる nghĩa là ngã.
Nghĩa của 倒れる
Động từ
- Ngã.
Cách viết khác: 斃れる, 仆れる, 殪れる
Cách chia của 倒れる
| Thể lịch sự (ます) | 倒れます |
| Thể て | 倒れて |
| Quá khứ (た) | 倒れた |
| Phủ định (ない) | 倒れない |
| Khả năng | 倒れられる |
| Ý chí (よう) | 倒れよう |
| Điều kiện (ば) | 倒れれば |
| Bị động | 倒れられる |
| Sai khiến | 倒れさせる |
| Mệnh lệnh | 倒れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 倒れる
- 貧血で倒れました。 Tôi ngã gục xuống vì thiếu máu.Tatoeba #85177
- 突然彼は仰向けに倒れた。 Bất thần, nó té ngửa ra sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123284
- 木が倒れた。 Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall (over, down); to collapse; to take a fall; to topple
- Động từ to be destroyed (in a collapse); to collapse; to cave in; to crumble; to give away
- Động từ to be confined to bed (with an illness); to come down with; to break down (e.g. from overwork)
- Động từ to die; to be killed
- Động từ to go bankrupt (of a company, bank, etc.); to fail; to collapse; to go under
- Động từ to be defeated (in a game); to lose
- Động từ to fall (of a government, dictator, etc.); to be overthrown
Câu hỏi thường gặp
倒れる nghĩa là gì?
倒れる (động từ) nghĩa là ngã.
倒れる đọc là gì?
倒れる đọc là たおれる (romaji: taoreru).