TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まるぶ

marubu giọng máy của trình duyệt

まるぶ nghĩa là lăn lộn, ngã, rơi xuống.

Nghĩa của まるぶ

Động từ

  1. Lăn lộn, ngã, rơi xuống, lật úp.

Câu hỏi thường gặp

まるぶ nghĩa là gì?

まるぶ (động từ) nghĩa là lăn lộn, ngã, rơi xuống.

まるぶ đọc là gì?

まるぶ đọc là まるぶ (romaji: marubu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.