TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

降(ふ)る

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ふるfuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 降 giáng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

降る nghĩa là ngã, rơi.

Nghĩa của 降る

Động từ

  1. Ngã, rơi.

Cách chia của 降る

Thể lịch sự (ます)降ります
Thể て降って
Quá khứ (た)降った
Phủ định (ない)降らない
Khả năng降れる
Ý chí (よう)降ろう
Điều kiện (ば)降れば
Bị động降られる
Sai khiến降らせる
Mệnh lệnh降れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 降る

Câu ví dụ với 降る

  • 冬に雪がたくさん降りますか。 Vào mùa đông tuyết có rơi nhiều không?Tatoeba #124371
  • 雨が降ると彼女は憂鬱になる。 Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại trở nên buồn rầu.Tatoeba #189705
  • 明日雨は降らないと思うよ。 Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.Tatoeba #80448
  • 明日は雨が降らないと思う。 Tôi không nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.Tatoeba #80457
  • 今日の午後雨は降らないと思う。 Tôi nghĩ chiều nay trời không mưa đâu.Tatoeba #171922
  • 六月は来る日も来る日も雨が降る。 Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.Tatoeba #77239
  • 明日雨が降らなければいいと思う。 Tôi nghĩ nếu ngày mai trời không mưa thì tốt biết mấy.Tatoeba #80353
  • 何日も続けて雨が降った。 Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.Tatoeba #187335

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall (of rain, snow, ash, etc.); to come down
  • Động từ to form (of frost)
  • Động từ to beam down (of sunlight or moonlight); to pour in
  • Động từ to visit (of luck, misfortune, etc.); to come; to arrive

Câu hỏi thường gặp

降る nghĩa là gì?

降る (động từ) nghĩa là ngã, rơi.

降る đọc là gì?

降る đọc là ふる (romaji: furu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.