TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nên tiếng Nhật là gì?

"nên" trong tiếng Nhật là なければならない (cụm từ), べき (trợ động từ), 方がいい (ほうがいい) (cụm từ).

なければならない Cụm từ

nakerebanaranai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, nên.

  • 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.

Xem đầy đủ từ "なければならない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

べき Trợ động từ

beki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nên, phải.

  • 両親には従うべきだ。 Bạn nên nghe lời cha mẹ.
  • 君は、彼の申し出を断るべきだった。 Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.

Xem đầy đủ từ "べき": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

方(ほう)がいい Cụm từ

ほうがいいhōgaii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nên.

  • その写真はアルバムに貼ったほうがよい。 Bạn nên dán tấm ảnh đó vào album.
  • 眠った方がいいよ。 Bạn nên đi ngủ đi.

Xem đầy đủ từ "方がいい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ならない Cụm từ

naranai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nên.

  • 人を見掛けで評価してはならない。 Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta.

Xem đầy đủ từ "ならない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nên tiếng Nhật là gì?

"nên" trong tiếng Nhật là なければならない (cụm từ), べき (trợ động từ), 方がいい (ほうがいい) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.