Nên tiếng Nhật là gì?
"nên" trong tiếng Nhật là なければならない (cụm từ), べき (trợ động từ), 方がいい (ほうがいい) (cụm từ).
なければならない Cụm từ
nakerebanaranai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, nên.
- 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.
べき Trợ động từ
beki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nên, phải.
- 両親には従うべきだ。 Bạn nên nghe lời cha mẹ.
- 君は、彼の申し出を断るべきだった。 Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.
方がいい Cụm từ
ほうがいいhōgaii giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nên.
- その写真はアルバムに貼ったほうがよい。 Bạn nên dán tấm ảnh đó vào album.
- 眠った方がいいよ。 Bạn nên đi ngủ đi.
ならない Cụm từ
naranai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nên.
- 人を見掛けで評価してはならない。 Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nên tiếng Nhật là gì?
"nên" trong tiếng Nhật là なければならない (cụm từ), べき (trợ động từ), 方がいい (ほうがいい) (cụm từ).