TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

べい

bei giọng máy của trình duyệt

べい nghĩa là nên, phải.

Nghĩa của べい

Tính từ

  1. cổ Nên; phải.

Cách viết khác: 可い

Từ liên quan với べい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ word used at sentence-end (like a particle) to indicate speculation, volition or invitation
  • Trợ động từ should; must (cổ)

Câu hỏi thường gặp

べい nghĩa là gì?

べい (tính từ) nghĩa là nên, phải.

べい đọc là gì?

べい đọc là べい (romaji: bei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.