なければならない
なければならない nghĩa là phải, nên.
Nghĩa của なければならない
Cụm từ
- Phải, nên.
Cách viết khác: なければなりません, なければいけない, なければいけません, ねばならぬ, ねばならない, ねばなりません, なければならぬ, なけばならない
Câu ví dụ với なければならない
- 私は眠らなければなりません。 Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #4703
- 入院しなければいけませんか。 Bạn có phải nhập viện không?Tatoeba #122085
- あなたは急がなければならない。 Bạn phải nhanh lên.Tatoeba #232128
- 1台買わなければならない。 Tôi phải mua một cái.Tatoeba #235718
- 彼は寝ていなければならなかった。 Tom đã phải đi ngủ.Tatoeba #103873
- 書かねばならない手紙があります。 Tôi phải viết một bức thư.Tatoeba #147430
- 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.Tatoeba #144503
- とにかく原因を調べなければならない。 Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.Tatoeba #200450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ have to do; must; should; ought to
Câu hỏi thường gặp
なければならない nghĩa là gì?
なければならない (cụm từ) nghĩa là phải, nên.
なければならない đọc là gì?
なければならない đọc là なければならない (romaji: nakerebanaranai).