TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なければならない

từ thông dụng
nakerebanaranai giọng máy của trình duyệt

なければならない nghĩa là phải, nên.

Nghĩa của なければならない

Cụm từ

  1. Phải, nên.

Cách viết khác: なければなりません, なければいけない, なければいけません, ねばならぬ, ねばならない, ねばなりません, なければならぬ, なけばならない

Câu ví dụ với なければならない

  • 私は眠らなければなりません。 Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #4703
  • 入院しなければいけませんか。 Bạn có phải nhập viện không?Tatoeba #122085
  • あなたは急がなければならない。 Bạn phải nhanh lên.Tatoeba #232128
  • 1台買わなければならない。 Tôi phải mua một cái.Tatoeba #235718
  • 彼は寝ていなければならなかった。 Tom đã phải đi ngủ.Tatoeba #103873
  • 書かねばならない手紙があります。 Tôi phải viết một bức thư.Tatoeba #147430
  • 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.Tatoeba #144503
  • とにかく原因を調べなければならない。 Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.Tatoeba #200450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ have to do; must; should; ought to

Câu hỏi thường gặp

なければならない nghĩa là gì?

なければならない (cụm từ) nghĩa là phải, nên.

なければならない đọc là gì?

なければならない đọc là なければならない (romaji: nakerebanaranai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.