TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

べき

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
beki giọng máy của trình duyệt

べき nghĩa là nên, phải.

Nghĩa của べき

Trợ động từ

  1. Nên, phải.

Cách viết khác: 可き

Câu ví dụ với べき

  • 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.Tatoeba #78357
  • 君は辞書の使い方を学ぶべきだ。 Bạn cần học cách sử dụng từ điển.Tatoeba #177181
  • 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #189441
  • もっと早く来るべきだった。 Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.Tatoeba #193336
  • 君はもう少し早く来るべきだった。 Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #177541
  • やるべき宿題がたくさんあります。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #193016
  • 君は、彼の申し出を断るべきだった。 Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.Tatoeba #177977
  • 両親には従うべきだ。 Bạn nên nghe lời cha mẹ.Tatoeba #78046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ should; must; ought to

Câu hỏi thường gặp

べき nghĩa là gì?

べき (trợ động từ) nghĩa là nên, phải.

べき đọc là gì?

べき đọc là べき (romaji: beki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.