Dấu tiếng Nhật là gì?
"dấu" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ), 痕跡 (こんせき) (danh từ), 印 (しるし) (danh từ).
兆候 Danh từ
ちょうこうchōkōHán Việt: TRIỆU HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệu chứng, dấu, dấu hiệu.
- 雷は、嵐が近づいている徴候だ。 Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.
痕跡 Danh từ
こんせきkonseki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết, dấu vết.
- 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
印 Danh từ
しるしshirushiHán Việt: ẤNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu.
跡 Danh từ
あとatoHán Việt: TÍCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết.
標識 Danh từ
ひょうしきhyōshikiHán Việt: TIÊU THỨCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu.
アクセント Danh từ
akusentoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, trọng âm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu tiếng Nhật là gì?
"dấu" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ), 痕跡 (こんせき) (danh từ), 印 (しるし) (danh từ).