TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dấu tiếng Nhật là gì?

"dấu" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ), 痕跡 (こんせき) (danh từ), 印 (しるし) (danh từ).

兆候(ちょうこう) Danh từ

ちょうこうchōkōHán Việt: TRIỆU HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng, dấu, dấu hiệu.

  • 雷は、嵐が近づいている徴候だ。 Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.

Xem đầy đủ từ "兆候": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

痕跡(こんせき) Danh từ

こんせきkonseki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết, dấu vết.

  • 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

Xem đầy đủ từ "痕跡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

印(しるし) Danh từ

しるしshirushiHán Việt: ẤNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu.

Xem đầy đủ từ "印": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

跡(あと) Danh từ

あとatoHán Việt: TÍCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết.

Xem đầy đủ từ "跡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

標識(ひょうしき) Danh từ

ひょうしきhyōshikiHán Việt: TIÊU THỨCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu.

Xem đầy đủ từ "標識": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アクセント Danh từ

akusentoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, trọng âm.

Xem đầy đủ từ "アクセント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu tiếng Nhật là gì?

"dấu" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ), 痕跡 (こんせき) (danh từ), 印 (しるし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.