跡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
跡 nghĩa là dấu, vết.
Nghĩa của 跡
Danh từ
- Dấu, vết.
Cách viết khác: 痕, 迹, 址, 趾
Từ ghép có 跡
Câu ví dụ với 跡
- 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trace; tracks; mark; sign
- Danh từ site; remains; ruins
- Danh từ scar
Câu hỏi thường gặp
跡 nghĩa là gì?
跡 (danh từ) nghĩa là dấu, vết.
跡 đọc là gì?
跡 đọc là あと (romaji: ato).
Âm Hán Việt của 跡 là gì?
Âm Hán Việt của 跡 là "tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.