TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

跡(あと)

JLPT N3 từ thông dụng
あとato giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍCH 跡 tích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

跡 nghĩa là dấu, vết.

Nghĩa của 跡

Danh từ

  1. Dấu, vết.

Cách viết khác: 痕, 迹, 址, 趾

Từ ghép có 跡

  • 奇跡 — Kì tích, phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.
  • 痕跡 — Dấu, vết, dấu vết.
  • 筆跡 — Chữ viết tay.
  • 跡取り — Người thừa kế.
  • 軌跡 — Quỹ tích.
  • 秘跡 — Bí tích.

Câu ví dụ với 跡

  • 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trace; tracks; mark; sign
  • Danh từ site; remains; ruins
  • Danh từ scar

Câu hỏi thường gặp

跡 nghĩa là gì?

跡 (danh từ) nghĩa là dấu, vết.

跡 đọc là gì?

跡 đọc là あと (romaji: ato).

Âm Hán Việt của 跡 là gì?

Âm Hán Việt của 跡 là "tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.