標識
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
標識 nghĩa là dấu.
Nghĩa của 標識
Danh từ
- Dấu.
Từ ghép có 標識
- 道路標識 — Biến báo giao thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign; mark; marker; beacon
- Danh từ marker
Câu hỏi thường gặp
標識 nghĩa là gì?
標識 (danh từ) nghĩa là dấu.
標識 đọc là gì?
標識 đọc là ひょうしき (romaji: hyōshiki).
Âm Hán Việt của 標識 là gì?
Âm Hán Việt của 標識 là "tiêu thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.