Chắc tiếng Nhật là gì?
"chắc" trong tiếng Nhật là 違いない (ちがいない) (cụm từ), 多分 (たぶん) (phó từ), 確かに (たしかに) (phó từ).
違いない Cụm từ
ちがいないchigainaiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, chắc.
- ジョンはその知らせを聞いて喜んでいるに違いない、と彼女は言った。 Cô ấy nói là John chắc hẳn đã rất vui khi nghe tin đó.
- 私たちの先生は高校時代に英語を一生懸命勉強したに違いない。 Giáo viên của chúng tôi chắc hẳn đã học tiếng Anh rất chăm chỉ khi ông còn là một học sinh cấp 3.
多分 Phó từ
たぶんtabunHán Việt: ĐA PHẦNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có lẽ, có thể, chắc.
- たぶん雨になるだろう。 Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.
- たぶん彼はまもなく来るでしょう。 Anh ta chắc sắp tới rồi.
確かに Phó từ
たしかにtashikani giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- 彼女は確かにそのことを知っているんです。 Chị ấy chắc chắn biết điều đó.
間違いない Cụm từ
まちがいないmachigainai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, chắc chắn.
- 彼が試験に受かるのは間違いない。 Tôi chắc chắn anh ta sẽ làm bài kiểm tra.
必ず Phó từ
かならずkanarazuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- 必ずドアに鍵を掛けるようにして下さい。 Hãy chắc chắn rằng cửa đó đã đóng rồi.
- 彼は必ず約束を守った。 Anh ta chắc chắn sẽ giữ lời hứa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chắc tiếng Nhật là gì?
"chắc" trong tiếng Nhật là 違いない (ちがいない) (cụm từ), 多分 (たぶん) (phó từ), 確かに (たしかに) (phó từ).