Chúng tôi tiếng Nhật là gì?
"chúng tôi" trong tiếng Nhật là 私たち (わたしたち) (đại từ), 我々 (われわれ) (đại từ), 僕たち (ぼくたち) (đại từ).
私たち Đại từ
わたしたちwatashitachiHán Việt: TƯ ĐẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúng tôi.
- 父は私たちの中で一番背が高い。 Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.
- その山を私たちは剣岳と呼ぶ。 Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.
我々 Đại từ
われわれwarewareHán Việt: NGÃ NGÃJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúng tôi, chúng ta.
- 我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。 Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.
- 我々は就労時間について社長と交渉した。 Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.
僕たち Đại từ
ぼくたちbokutachi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúng tôi.
- 僕たちは子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.
- 社長は僕たち全員に一日休みをくれた。 Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một hôm.
僕ら Đại từ
ぼくらbokura giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúng tôi.
- 彼らをやっつけるために、僕らは一生懸命に練習した。 Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.
- 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.
うちら Đại từ
uchira giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúng tôi, chúng ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúng tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúng tôi tiếng Nhật là gì?
"chúng tôi" trong tiếng Nhật là 私たち (わたしたち) (đại từ), 我々 (われわれ) (đại từ), 僕たち (ぼくたち) (đại từ).