thân mật Chúng tôi, chúng ta (được nữ giới sử dụng từ những năm 90)
Cách viết khác: 内等, うち等, ウチ等, 内ら, ウチら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Đại từ we; us (nữ giới dùng)
Đại từ I; me (nữ giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
うちら nghĩa là gì?
うちら (đại từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta.
うちら đọc là gì?
うちら đọc là うちら (romaji: uchira).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.