TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

僕(ぼく)たち

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぼくたちbokutachi giọng máy của trình duyệt

僕たち nghĩa là chúng tôi.

Nghĩa của 僕たち

Đại từ

  1. nam giới dùng Chúng tôi.

Cách viết khác: 僕達

Câu ví dụ với 僕たち

  • 僕たちの話に割り込むなよ。 Đừng chen ngang câu chuyện của chúng tôi.Tatoeba #82349
  • 社長は僕たち全員に一日休みをくれた。 Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một hôm.Tatoeba #149164
  • 僕たちは子供のころからの知り合いです。 Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ we (nam giới dùng)

Câu hỏi thường gặp

僕たち nghĩa là gì?

僕たち (đại từ) nghĩa là chúng tôi.

僕たち đọc là gì?

僕たち đọc là ぼくたち (romaji: bokutachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.