僕ら
僕ら nghĩa là chúng tôi.
Nghĩa của 僕ら
Đại từ
- nam giới dùng Chúng tôi.
Cách viết khác: 僕等
Câu ví dụ với 僕ら
- 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
- 彼らをやっつけるために、僕らは一生懸命に練習した。 Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.Tatoeba #95994
- 僕らがもう一度やるべきだという点では君に賛成。 Tôi đồng ý với cậu là chúng ta nên thử lại lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ we; us (nam giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
僕ら nghĩa là gì?
僕ら (đại từ) nghĩa là chúng tôi.
僕ら đọc là gì?
僕ら đọc là ぼくら (romaji: bokura).