TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

僕(ぼく)ら

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぼくらbokura giọng máy của trình duyệt

僕ら nghĩa là chúng tôi.

Nghĩa của 僕ら

Đại từ

  1. nam giới dùng Chúng tôi.

Cách viết khác: 僕等

Câu ví dụ với 僕ら

  • 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
  • 彼らをやっつけるために、僕らは一生懸命に練習した。 Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để đánh bại họ.Tatoeba #95994
  • 僕らがもう一度やるべきだという点では君に賛成。 Tôi đồng ý với cậu là chúng ta nên thử lại lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ we; us (nam giới dùng)

Câu hỏi thường gặp

僕ら nghĩa là gì?

僕ら (đại từ) nghĩa là chúng tôi.

僕ら đọc là gì?

僕ら đọc là ぼくら (romaji: bokura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.