TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

私(わたし)たち

từ thông dụng
わたしたちwatashitachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ ĐẠT 私 tư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

私たち nghĩa là chúng tôi.

Nghĩa của 私たち

Đại từ

  1. Chúng tôi.

Cách viết khác: 私達, わたし達, ワタシ達, わたくし達, わたくしたち

Câu ví dụ với 私たち

  • 田中さんは私たちの友人です。 Ông Tanaka là một trong những người bạn của chúng tôi.Tatoeba #124879
  • 私達は歩きながら歌を歌った。 Chúng tôi vừa đi bộ vừa hát.Tatoeba #151284
  • 私たちは大都市に住んでいる。 Chúng tôi sống ở một thành phố lớn.Tatoeba #165456
  • 私たちはその計画に同意した。 Chúng tôi đồng ý với kế hoạch đó.Tatoeba #166419
  • 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.Tatoeba #166446
  • 私たちはさじでスープを飲む。 Chúng tôi ăn súp bằng thìa.Tatoeba #166513
  • その山を私たちは剣岳と呼ぶ。 Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.Tatoeba #210437
  • 父は私たちの中で一番背が高い。 Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.Tatoeba #84538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ we; us

Câu hỏi thường gặp

私たち nghĩa là gì?

私たち (đại từ) nghĩa là chúng tôi.

私たち đọc là gì?

私たち đọc là わたしたち (romaji: watashitachi).

Âm Hán Việt của 私たち là gì?

Âm Hán Việt của 私たち là "tư đạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.