Cách tiếng Nhật là gì?
"cách" trong tiếng Nhật là 方法 (ほうほう) (danh từ), 仕方 (しかた) (danh từ), 方 (かた) (danh từ).
方法 Danh từ
ほうほうhōhōHán Việt: PHƯƠNG PHÁPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp, cách, phương thức.
- 英語を身につける最良の方法は何だと思いますか。 Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì?
- 禁煙するためにどんな方法を使いましたか。 Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?
仕方 Danh từ
しかたshikataHán Việt: SĨ PHƯƠNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách.
- この言葉の発音の仕方を教えて下さい。 Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.
- 君は肉の料理の仕方を知っていますか。 Bạn có biết cách nấu thịt không?
方 Danh từ
かたkataHán Việt: PHƯƠNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách.
- 私は16の時、バイクの乗り方を習いました。 Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.
- この箱のあけ方を知っていますか。 Bạn có biết cách mở cái hộp này không?
行き方 Danh từ
いきかたikikata giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách.
- 私にあなたの家への行き方を教えてくれませんか。 Bạn có thể chỉ cho tôi cách để đến được nhà bạn không?
手段 Danh từ
しゅだんshudanHán Việt: THỦ ĐOẠNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách, phương tiện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cách tiếng Nhật là gì?
"cách" trong tiếng Nhật là 方法 (ほうほう) (danh từ), 仕方 (しかた) (danh từ), 方 (かた) (danh từ).