Bé tiếng Nhật là gì?
"bé" trong tiếng Nhật là 小さな (ちいさな) (liên thể từ), 赤ん坊 (あかんぼう) (danh từ), 赤ちゃん (あかちゃん) (danh từ).
小さな Liên thể từ
ちいさなchiisanaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
- 小さな子供を一人残しておいたまま、外出すべきではありません。 Anh không được ra ngoài mà để thằng bé ở nhà một mình như vậy được.
- 我々はその小さな男の子の雄弁さに驚いた。 Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.
赤ん坊 Danh từ
あかんぼうakanbōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé, trẻ sơ sinh, đứa bé.
- 赤ん坊は揺りかごの中で寝ている。 Em bé đang ngủ ở trong cũi.
- 彼は赤ん坊のように眠っています。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé.
赤ちゃん Danh từ
あかちゃんakachanJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé, trẻ sơ sinh.
- 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.
- 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。 Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.
小さい Tính từ đuôi i
ちいさいchiisaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé, tí hon.
狭い Tính từ đuôi i
せまいsemaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, nhỏ, bé.
ベビー Danh từ
bebī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
赤子 Danh từ
あかごakagoHán Việt: XÍCH TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
嬰児 Danh từ
えいじeijiHán Việt: ANH NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé, trẻ sơ sinh.
ちゃん Hậu tố
chanJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em (gắn sau tên gọi thân mật, nhất là trẻ em, con gái)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bé tiếng Nhật là gì?
"bé" trong tiếng Nhật là 小さな (ちいさな) (liên thể từ), 赤ん坊 (あかんぼう) (danh từ), 赤ちゃん (あかちゃん) (danh từ).