わあ
waa
giọng máy của trình duyệt
わあ nghĩa là ồ, oa.
Nghĩa của わあ
Thán từ
- Ồ, oa.
Cách viết khác: わあっ, わっ
Từ liên quan với わあ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ wow!; oh!; eek!; gee!
- Thán từ yeah!; alright!; hurray!
- Thán từ waah!; boohoo!
Câu hỏi thường gặp
わあ nghĩa là gì?
わあ (thán từ) nghĩa là ồ, oa.
わあ đọc là gì?
わあ đọc là わあ (romaji: waa).