TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わあ

waa giọng máy của trình duyệt

わあ nghĩa là ồ, oa.

Nghĩa của わあ

Thán từ

  1. Ồ, oa.

Cách viết khác: わあっ, わっ

Từ liên quan với わあ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ wow!; oh!; eek!; gee!
  • Thán từ yeah!; alright!; hurray!
  • Thán từ waah!; boohoo!

Câu hỏi thường gặp

わあ nghĩa là gì?

わあ (thán từ) nghĩa là ồ, oa.

わあ đọc là gì?

わあ đọc là わあ (romaji: waa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.