まあ
JLPT N3 từ thông dụng
maa
giọng máy của trình duyệt
まあ nghĩa là ồ, ôi.
Nghĩa của まあ
Thán từ
- nữ giới dùng Ồ, ôi.
Cách viết khác: まー, まぁ, ま
Câu ví dụ với まあ
- ま、ちょっと幸せだ。 Ừm, tôi thấy cũng vui.Tatoeba #195849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ just (e.g. "just wait here"); come now; now, now
- Phó từ tolerably; passably; moderately; reasonably; fairly
- Phó từ well ...; I think ...; it would seem ...; you might say ...; Hmmm, I guess so ...
- Thán từ oh!; oh dear!; oh, my!; wow!; goodness gracious! (nữ giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
まあ nghĩa là gì?
まあ (thán từ) nghĩa là ồ, ôi.
まあ đọc là gì?
まあ đọc là まあ (romaji: maa).