TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まあ

JLPT N3 từ thông dụng
maa giọng máy của trình duyệt

まあ nghĩa là ồ, ôi.

Nghĩa của まあ

Thán từ

  1. nữ giới dùng Ồ, ôi.

Cách viết khác: まー, まぁ, ま

Câu ví dụ với まあ

  • ま、ちょっと幸せだ。 Ừm, tôi thấy cũng vui.Tatoeba #195849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ just (e.g. "just wait here"); come now; now, now
  • Phó từ tolerably; passably; moderately; reasonably; fairly
  • Phó từ well ...; I think ...; it would seem ...; you might say ...; Hmmm, I guess so ...
  • Thán từ oh!; oh dear!; oh, my!; wow!; goodness gracious! (nữ giới dùng)

Câu hỏi thường gặp

まあ nghĩa là gì?

まあ (thán từ) nghĩa là ồ, ôi.

まあ đọc là gì?

まあ đọc là まあ (romaji: maa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.