TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おや

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oya giọng máy của trình duyệt

おや nghĩa là ồ, ôi.

Nghĩa của おや

Thán từ

  1. Ồ, ôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ oh!; oh?; my!

Câu hỏi thường gặp

おや nghĩa là gì?

おや (thán từ) nghĩa là ồ, ôi.

おや đọc là gì?

おや đọc là おや (romaji: oya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.