ああ
JLPT N4 từ thông dụng
aa
giọng máy của trình duyệt
ああ nghĩa là à, ồ, ôi, ừ.
Nghĩa của ああ
Phó từ
- Như thế, như vậy.
Thán từ
- À, ồ, ôi, a (cảm thán)
- Ừ, vâng (đồng ý, khẩu ngữ)
Từ liên quan với ああ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ like that; so
Câu hỏi thường gặp
ああ nghĩa là gì?
ああ (phó từ, thán từ) nghĩa là à, ồ, ôi, ừ.
ああ đọc là gì?
ああ đọc là ああ (romaji: aa).