ああ
ああ nghĩa là à, ồ.
Nghĩa của ああ
Thán từ
- À, ồ.
Cách viết khác: 嗚呼, 噫, 嗟, 於乎, 於戯, 嗟乎, 吁, あー, あぁ, ああっ, あ〜, あーっ
Câu ví dụ với ああ
- ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?Tatoeba #234749
- 「結婚したんじゃなかったのかよ?」「あぁ、別れちゃった。婚約破棄」 "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ ah!; oh!; alas!
- Thán từ yes; indeed; that is correct
- Thán từ aah; gah; argh
- Thán từ hey!; yo!
- Thán từ uh huh; yeah yeah; right; gotcha
Câu hỏi thường gặp
ああ nghĩa là gì?
ああ (thán từ) nghĩa là à, ồ.
ああ đọc là gì?
ああ đọc là ああ (romaji: aa).