Đập tiếng Nhật là gì?
"đập" trong tiếng Nhật là 殴る (なぐる) (động từ), ぶつ (động từ), 打つ (うつ) (động từ).
殴る Động từ
なぐるnaguruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đấm, đập.
ぶつ Động từ
butsuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập.
- 彼は私の頭をぶった。 Anh ấy đập vào đầu tôi.
打つ Động từ
うつutsuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập, đánh.
叩く Động từ
たたくtatakuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập, gõ.
ダム Danh từ
damuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập.
堰堤 Danh từ
えんていentei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đập tiếng Nhật là gì?
"đập" trong tiếng Nhật là 殴る (なぐる) (động từ), ぶつ (động từ), 打つ (うつ) (động từ).