TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脱穀(だっこく)

だっこくdakkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脱 thoát·穀 cốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脱穀 nghĩa là sự đập, đập.

Nghĩa của 脱穀

Danh từ

  1. Sự đập.

Động từ

  1. Đập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threshing (e.g. rice)

Câu hỏi thường gặp

脱穀 nghĩa là gì?

脱穀 (danh từ, động từ) nghĩa là sự đập, đập.

脱穀 đọc là gì?

脱穀 đọc là だっこく (romaji: dakkoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.