TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)つ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うつutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

打つ nghĩa là đập, đánh, gõ, đánh máy.

Nghĩa của 打つ

Động từ

  1. Đập, đánh.
  2. Gõ, đánh máy.

Cách viết khác: 拍つ, 搏つ, 撲つ, 擣つ

Cách chia của 打つ

Thể lịch sự (ます)打ちます
Thể て打って
Quá khứ (た)打った
Phủ định (ない)打たない
Khả năng打てる
Ý chí (よう)打とう
Điều kiện (ば)打てば
Bị động打たれる
Sai khiến打たせる
Mệnh lệnh打て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 打つ

Câu ví dụ với 打つ

  • 鉄は熱いうちに打て。 Việc hôm nay chớ để ngày mai.Tatoeba #125244
  • 彼女はすぐいくと電報を打った。 cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit; to strike; to knock; to beat; to punch
  • Động từ to strike (noon, etc.); to sound (cymbals, etc.); to beat (a drum, etc.)
  • Động từ to beat (rhythmically, e.g. pulse, waves, etc.)
  • Động từ to move; to impress; to touch
  • Động từ to drive in; to hammer in; to put in; to inject; to vaccinate
  • Động từ to type; to send; to transmit
  • Động từ to insert; to write in; to mark
  • Động từ to make (noodles, etc.); to prepare
  • Động từ to till (soil)
  • Động từ to sprinkle; to throw; to cast
  • Động từ to do; to carry out; to play; to perform; to engage in (gambling, etc.)
  • Động từ to pay (a deposit, etc.)

Câu hỏi thường gặp

打つ nghĩa là gì?

打つ (động từ) nghĩa là đập, đánh, gõ, đánh máy.

打つ đọc là gì?

打つ đọc là うつ (romaji: utsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.