打つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
打つ nghĩa là đập, đánh, gõ, đánh máy.
Nghĩa của 打つ
Động từ
- Đập, đánh.
- Gõ, đánh máy.
Cách viết khác: 拍つ, 搏つ, 撲つ, 擣つ
Cách chia của 打つ
| Thể lịch sự (ます) | 打ちます |
| Thể て | 打って |
| Quá khứ (た) | 打った |
| Phủ định (ない) | 打たない |
| Khả năng | 打てる |
| Ý chí (よう) | 打とう |
| Điều kiện (ば) | 打てば |
| Bị động | 打たれる |
| Sai khiến | 打たせる |
| Mệnh lệnh | 打て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 打つ
- ワクチンを打つ — Chích ngừa, tiêm chủng, chủng.
Câu ví dụ với 打つ
- 鉄は熱いうちに打て。 Việc hôm nay chớ để ngày mai.Tatoeba #125244
- 彼女はすぐいくと電報を打った。 cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit; to strike; to knock; to beat; to punch
- Động từ to strike (noon, etc.); to sound (cymbals, etc.); to beat (a drum, etc.)
- Động từ to beat (rhythmically, e.g. pulse, waves, etc.)
- Động từ to move; to impress; to touch
- Động từ to drive in; to hammer in; to put in; to inject; to vaccinate
- Động từ to type; to send; to transmit
- Động từ to insert; to write in; to mark
- Động từ to make (noodles, etc.); to prepare
- Động từ to till (soil)
- Động từ to sprinkle; to throw; to cast
- Động từ to do; to carry out; to play; to perform; to engage in (gambling, etc.)
- Động từ to pay (a deposit, etc.)
Câu hỏi thường gặp
打つ nghĩa là gì?
打つ (động từ) nghĩa là đập, đánh, gõ, đánh máy.
打つ đọc là gì?
打つ đọc là うつ (romaji: utsu).