TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叩(たた)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たたくtataku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 叩 khấu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

叩く nghĩa là đánh, đập, gõ.

Nghĩa của 叩く

Động từ

  1. Đánh, đập, gõ.

Cách viết khác: 敲く

Cách chia của 叩く

Thể lịch sự (ます)叩きます
Thể て叩いて
Quá khứ (た)叩いた
Phủ định (ない)叩かない
Khả năng叩ける
Ý chí (よう)叩こう
Điều kiện (ば)叩けば
Bị động叩かれる
Sai khiến叩かせる
Mệnh lệnh叩け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 叩く

  • 我が子をたたく親には本当に憤慨させられる。 Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to strike; to hit; to beat; to knock; to pound
  • Động từ to attack; to bash; to criticize; to censure; to flame (on the Internet)
  • Động từ to sound out (someone's views)
  • Động từ to pound (meat or fish); to chop into small pieces
  • Động từ to beat down the price
  • Động từ to talk (big, bad, idly, etc.)
  • Động từ to call; to invoke (e.g. a function)

Câu hỏi thường gặp

叩く nghĩa là gì?

叩く (động từ) nghĩa là đánh, đập, gõ.

叩く đọc là gì?

叩く đọc là たたく (romaji: tataku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.