ぶつ
ぶつ nghĩa là đập.
Nghĩa của ぶつ
Động từ
- Đập.
Cách viết khác: 打つ, 撃つ, 撲つ
Cách chia của ぶつ
| Thể lịch sự (ます) | ぶちます |
| Thể て | ぶって |
| Quá khứ (た) | ぶった |
| Phủ định (ない) | ぶたない |
| Khả năng | ぶてる |
| Ý chí (よう) | ぶとう |
| Điều kiện (ば) | ぶてば |
| Bị động | ぶたれる |
| Sai khiến | ぶたせる |
| Mệnh lệnh | ぶて |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ぶつ
- 彼は私の頭をぶった。 Anh ấy đập vào đầu tôi.Tatoeba #105721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit (someone); to strike; to beat
- Động từ to make (a speech); to give (an address)
- Động từ to gamble (cũ)
Câu hỏi thường gặp
ぶつ nghĩa là gì?
ぶつ (động từ) nghĩa là đập.
ぶつ đọc là gì?
ぶつ đọc là ぶつ (romaji: butsu).