Đầu tiên tiếng Nhật là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Nhật là 初めて (はじめて) (danh từ), 最初 (さいしょ) (danh từ), まず (phó từ).
初めて Danh từ
はじめてhajimeteJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tiên, thứ nhất.
- 16歳の時、初めてテニスをした。 Lần đầu tiên tôi chơi quần vợt là khi tôi 16 tuổi
- 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!
最初 Danh từ
さいしょsaishoHán Việt: TỐI SƠJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tiên, thứ nhất.
- 明確にしなければならない最初の点は、そのデザインが純粋に実験的なものであったということである。 Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.
- 最初のころを思い出す。 Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên.
まず Phó từ
mazuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước tiên, trước hết, trước nhất, đầu tiên.
- さて、話しを続ける前に、まず、これをお聞きください。 Vậy thì, trước khi tôi tiếp tục câu chuyện, đầu tiên, xin hãy nghe cái này.
- まず京都にいく。 Đầu tiên, chúng ta sẽ đi đến Kyoto.
第一 Danh từ
だいいちdaiichiHán Việt: ĐỆ NHẤTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đệ nhất, thứ nhất, đầu tiên.
初 Danh từ
はつhatsuHán Việt: SƠJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiên tiếng Nhật là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Nhật là 初めて (はじめて) (danh từ), 最初 (さいしょ) (danh từ), まず (phó từ).