一番目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất phiên mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一番目 nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.
Nghĩa của 一番目
Danh từ
- Thứ nhất, đầu tiên.
Cách viết khác: 1番目, 一番め
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first (in a series)
Câu hỏi thường gặp
一番目 nghĩa là gì?
一番目 (danh từ) nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.
一番目 đọc là gì?
一番目 đọc là いちばんめ (romaji: ichibanme).
Âm Hán Việt của 一番目 là gì?
Âm Hán Việt của 一番目 là "nhất phiên mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.