TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一番目(いちばんめ)

いちばんめichibanme giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT PHIÊN MỤC 一 nhất·番 phiên·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất phiên mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一番目 nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.

Nghĩa của 一番目

Danh từ

  1. Thứ nhất, đầu tiên.

Cách viết khác: 1番目, 一番め

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first (in a series)

Câu hỏi thường gặp

一番目 nghĩa là gì?

一番目 (danh từ) nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.

一番目 đọc là gì?

一番目 đọc là いちばんめ (romaji: ichibanme).

Âm Hán Việt của 一番目 là gì?

Âm Hán Việt của 一番目 là "nhất phiên mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.