Ôi tiếng Nhật là gì?
"ôi" trong tiếng Nhật là え (thán từ), ああ (thán từ), まあ (thán từ).
え Thán từ
e giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủa, ôi.
- えー、信じらんなーい! Ôi, thật là khó tin!
ああ Thán từ
aaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: À, ồ, ôi, a (cảm thán)
まあ Thán từ
maaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi.
あら Thán từ
araJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôi.
おや Thán từ
oya giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôi tiếng Nhật là gì?
"ôi" trong tiếng Nhật là え (thán từ), ああ (thán từ), まあ (thán từ).