TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

え

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
e giọng máy của trình duyệt

え nghĩa là ủa, ôi.

Nghĩa của え

Thán từ

  1. Ủa, ôi.

Từ liên quan với え

Câu ví dụ với え

  • えー、信じらんなーい! Ôi, thật là khó tin!Tatoeba #228001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ eh?; what?; oh?
  • Thán từ yes; that's correct
  • Trợ từ used for soft emphasis or to soften a statement or request (nữ giới dùng)
  • Trợ từ strengthens a question, assertion, etc. (cổ)
  • Trợ từ hey (cổ)

Câu hỏi thường gặp

え nghĩa là gì?

え (thán từ) nghĩa là ủa, ôi.

え đọc là gì?

え đọc là え (romaji: e).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.