頂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
頂 nghĩa là đỉnh, chỏm, chóp.
Nghĩa của 頂
Danh từ
- Đỉnh, chỏm, chóp.
Cách viết khác: 頂き, 戴き
Từ ghép có 頂
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crown (of head); summit (of mountain); spire
- Danh từ easy win for one
- Danh từ something received
Câu hỏi thường gặp
頂 nghĩa là gì?
頂 (danh từ) nghĩa là đỉnh, chỏm, chóp.
頂 đọc là gì?
頂 đọc là いただき (romaji: itadaki).
Âm Hán Việt của 頂 là gì?
Âm Hán Việt của 頂 là "đỉnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.