TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶頂(ぜっちょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぜっちょうzetchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT ĐỈNH 絶 tuyệt·頂 đỉnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyệt đỉnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

絶頂 nghĩa là cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnh.

Nghĩa của 絶頂

Danh từ

  1. Cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top (of a mountain); summit
  • Danh từ peak; height; zenith; acme; climax
  • Danh từ orgasm; climax (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

絶頂 nghĩa là gì?

絶頂 (danh từ) nghĩa là cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnh.

絶頂 đọc là gì?

絶頂 đọc là ぜっちょう (romaji: zetchō).

Âm Hán Việt của 絶頂 là gì?

Âm Hán Việt của 絶頂 là "tuyệt đỉnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.