TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

響(ひび)く

JLPT N2 từ thông dụng
ひびくhibiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 響 hưởng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

響く nghĩa là vang lên, rung cảm, đến.

Nghĩa của 響く

Động từ

  1. Vang lên.
  2. Rung cảm.
  3. Đến.

Cách chia của 響く

Thể lịch sự (ます)響きます
Thể て響いて
Quá khứ (た)響いた
Phủ định (ない)響かない
Khả năng響ける
Ý chí (よう)響こう
Điều kiện (ば)響けば
Bị động響かれる
Sai khiến響かせる
Mệnh lệnh響け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 響く

  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to resound; to be heard far away
  • Động từ to reverberate; to shake; to vibrate
  • Động từ to come (home); to remain (with someone)
  • Động từ to have an effect; to make an impression

Câu hỏi thường gặp

響く nghĩa là gì?

響く (động từ) nghĩa là vang lên, rung cảm, đến.

響く đọc là gì?

響く đọc là ひびく (romaji: hibiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.