響く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
響く nghĩa là vang lên, rung cảm, đến.
Nghĩa của 響く
Động từ
- Vang lên.
- Rung cảm.
- Đến.
Cách chia của 響く
| Thể lịch sự (ます) | 響きます |
| Thể て | 響いて |
| Quá khứ (た) | 響いた |
| Phủ định (ない) | 響かない |
| Khả năng | 響ける |
| Ý chí (よう) | 響こう |
| Điều kiện (ば) | 響けば |
| Bị động | 響かれる |
| Sai khiến | 響かせる |
| Mệnh lệnh | 響け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 響く
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to resound; to be heard far away
- Động từ to reverberate; to shake; to vibrate
- Động từ to come (home); to remain (with someone)
- Động từ to have an effect; to make an impression
Câu hỏi thường gặp
響く nghĩa là gì?
響く (động từ) nghĩa là vang lên, rung cảm, đến.
響く đọc là gì?
響く đọc là ひびく (romaji: hibiku).