TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

協力関係(きょうりょくかんけい)

きょうりょくかんけいkyōryokukankei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆP LỰC QUAN HỆ 協 hiệp·力 lực·関 quan·係 hệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp lực quan hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

協力関係 nghĩa là công ty hợp danh.

Nghĩa của 協力関係

Danh từ

  1. Công ty hợp danh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperative relation; cooperative relationship; collaborative relationships; cooperative structure; cooperative ties

Câu hỏi thường gặp

協力関係 nghĩa là gì?

協力関係 (danh từ) nghĩa là công ty hợp danh.

協力関係 đọc là gì?

協力関係 đọc là きょうりょくかんけい (romaji: kyōryokukankei).

Âm Hán Việt của 協力関係 là gì?

Âm Hán Việt của 協力関係 là "hiệp lực quan hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.