協力関係
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp lực quan hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
協力関係 nghĩa là công ty hợp danh.
Nghĩa của 協力関係
Danh từ
- Công ty hợp danh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperative relation; cooperative relationship; collaborative relationships; cooperative structure; cooperative ties
Câu hỏi thường gặp
協力関係 nghĩa là gì?
協力関係 (danh từ) nghĩa là công ty hợp danh.
協力関係 đọc là gì?
協力関係 đọc là きょうりょくかんけい (romaji: kyōryokukankei).
Âm Hán Việt của 協力関係 là gì?
Âm Hán Việt của 協力関係 là "hiệp lực quan hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.